lẳng lơ

adj
  1. light; gay; immoral
    • người đàn bà lẳng lơ
      light woman; woman of immoral character

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lẳng lơ"

lẳng lơ
Một người phụ nữ có ánh mắt lẳng lơ khi nói chuyện với người đàn ông.